越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giam cầm” (1)
giam cầm
英语
动imprison, hold captive
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
The kidnapper held the victim captive for several days.
相关词“giam cầm” (0)
未找到相关词。
短语“giam cầm” (1)
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
The kidnapper held the victim captive for several days.
